day of atonement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (riêng):
- Ngày của sự cứu chuộc (trong Do Thái giáo): Một ngày lễ thiêng liêng và quan trọng trong lịch Do Thái, là ngày ăn chay và sám hối, cầu xin sự tha thứ của Thiên Chúa. Đây là ngày lễ trọng đại nhất trong năm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Yom Kippur is also known as the Day of Atonement. (Yom Kippur còn được biết đến là Ngày của sự cứu chuộc.)
- On the Day of Atonement, Jewish people fast and pray for forgiveness. (Vào Ngày của sự cứu chuộc, người Do Thái ăn chay và cầu nguyện để được tha thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "observe the Day of Atonement": tuân thủ, thực hiện các nghi lễ của Ngày cứu chuộc.
- The community will gather to observe the Day of Atonement. (Cộng đồng sẽ tập trung để thực hiện các nghi lễ Ngày cứu chuộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Yom Kippur (n): Tên gọi trong tiếng Hebrew của "Day of Atonement".
- Yom Kippur begins at sundown. (Yom Kippur bắt đầu khi mặt trời lặn.)
Từ đồng nghĩa
- Yom Kippur: Ngày lễ Chuộc tội (tên gọi trực tiếp trong tiếng Hebrew).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này một cách ẩn dụ trong tiếng Anh phổ thông. Cụm từ chủ yếu được dùng với ý nghĩa tôn giáo trực tiếp.
Noun
- (Đạo do Thái)Ngày của sự cứu chuộc.