day of atonement

Học thuật
Thân thiện
day of atonement

A family observes the Day of Atonement with quiet reflection.

Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):
    • Ngày của sự cứu chuộc (trong Do Thái giáo): Một ngày lễ thiêng liêng quan trọng trong lịch Do Thái, ngày ăn chay sám hối, cầu xin sự tha thứ của Thiên Chúa. Đây ngày lễ trọng đại nhất trong năm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Yom Kippur is also known as the Day of Atonement. (Yom Kippur còn được biết đến Ngày của sự cứu chuộc.)
    • On the Day of Atonement, Jewish people fast and pray for forgiveness. (Vào Ngày của sự cứu chuộc, người Do Thái ăn chay cầu nguyện để được tha thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "observe the Day of Atonement": tuân thủ, thực hiện các nghi lễ của Ngày cứu chuộc.
    • The community will gather to observe the Day of Atonement. (Cộng đồng sẽ tập trung để thực hiện các nghi lễ Ngày cứu chuộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Yom Kippur (n): Tên gọi trong tiếng Hebrew của "Day of Atonement".
    • Yom Kippur begins at sundown. (Yom Kippur bắt đầu khi mặt trời lặn.)
Từ đồng nghĩa
  • Yom Kippur: Ngày lễ Chuộc tội (tên gọi trực tiếp trong tiếng Hebrew).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này một cách ẩn dụ trong tiếng Anh phổ thông. Cụm từ chủ yếu được dùng với ý nghĩa tôn giáo trực tiếp.
day of atonement

A family observes the Day of Atonement with quiet reflection.

Noun
  1. (Đạo do Thái)Ngày của sự cứu chuộc.

Từ đồng nghĩa